cửa nhà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ở, chỗ ở của một gia đình: "cửa nhà" chỉ tổ ấm, ngôi nhà và những gì thuộc về sinh hoạt trong gia đình.
- Việc riêng trong gia đình, bổn phận gia đình: "cửa nhà" còn mang nghĩa về các công việc, trách nhiệm nội bộ trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
Nơi ở:
- Cửa nhà tôi tuy nhỏ nhưng rất ấm cúng. (Ngôi nhà của tôi dù nhỏ nhưng đầm ấm.)
- Sau bao năm xa quê, anh ấy mới có dịp về thăm cửa nhà. (Sau nhiều năm xa cách, anh ấy mới trở lại thăm nơi ở của gia đình.)
Việc riêng trong gia đình:
- Chuyện cửa nhà không nên đem ra nói với người ngoài. (Chuyện riêng của gia đình không nên tiết lộ cho người khác.)
- Cô ấy lo toan mọi việc cửa nhà rất chu toàn. (Cô ấy quán xuyến mọi công việc gia đình rất đầy đủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ gìn cửa nhà": bảo vệ, duy trì nề nếp, trật tự trong gia đình.
- Người vợ có trách nhiệm giữ gìn cửa nhà cho êm ấm. (Người vợ có bổn phận duy trì sự hòa thuận trong gia đình.)
"ra cửa nhà": lập gia đình riêng, tách ra ở riêng.
- Khi con cái đã lớn, chúng sẽ ra cửa nhà riêng. (Khi con cái trưởng thành, chúng sẽ lập gia đình và sống riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Nhà cửa (danh từ): nơi ở, chỗ cư trú (thường dùng như "cửa nhà" nhưng nhấn mạnh về mặt vật chất).
- Nhà cửa khang trang là niềm tự hào của gia đình. (Ngôi nhà rộng rãi, đẹp đẽ là niềm hãnh diện của gia đình.)
Gia đình (danh từ): tập hợp người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân, sống chung.
- Gia đình là nơi tình thương yêu được vun đắp. (Gia đình là nơi tình cảm yêu thương được xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà: nơi ở, tổ ấm.
- Cơ ngơi: nhà cửa, tài sản (thường mang nghĩa rộng hơn).
- Chốn: nơi chốn, địa điểm sinh sống.
Thành ngữ liên quan
Cửa nhà tan nát: gia đình đổ vỡ, gặp tai ương.
- Sau trận lũ, cửa nhà tan nát, họ phải dựng lại từ đầu. (Sau trận lụt, gia đình họ mất hết, phải xây dựng lại.)
Cửa nhà nền nếp: gia đình có kỷ cương, trật tự.
- Cô ấy được khen là có cửa nhà nền nếp. (Cô ấy được khen ngợi vì gia đình có nề nếp, quy củ.)
Proverbs and Idioms
- Thợ mộc đẽo gỗ nghênh ngang, cửa nhà dột nát như hang chuột chù
- Đàn ông tích huyết thì sang, đàn bà tích huyết thời tan hoang cửa nhà
- Ai chọn cửa nhà chui ra
- Bánh đúc bẻ ba, mắm tôm quệt ngược cửa nhà anh tan
- Cờ bạc là bác thằng bần, cửa nhà bán hết tra chân vào cùm
- Đàn ông miệng rộng thì sang, đàn bà miệng rộng tan hoang cửa nhà